TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Buộc lại tiếng Đức là gì?

"buộc lại" trong tiếng Đức là binden (động từ).

binden Động từ

/ˈbɪndən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc lại; nối lại; thắt lại.

Xem đầy đủ từ "binden": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Buộc lại tiếng Đức là gì?

"buộc lại" trong tiếng Đức là binden (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.