Cà ri tiếng Đức là gì?
"cà ri" trong tiếng Đức là der/das Curry (danh từ), die Currysoße (danh từ).
der/das Curry Danh từ · giống đực hoặc trung
/ˈkœʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà ri, ca ri.
die Currysoße Danh từ · giống cái
/kø.ri.zoː.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ca ri, cà ri, cà ry.
Xem đầy đủ từ "Currysoße": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cà ri tiếng Đức là gì?
"cà ri" trong tiếng Đức là der/das Curry (danh từ), die Currysoße (danh từ).