Cà vạt tiếng Đức là gì?
"cà vạt" trong tiếng Đức là die Krawatte (danh từ), der Schlips (danh từ).
die Krawatte Danh từ · giống cái
/kʁaˈvatə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà vạt.
- Ohne Krawatte kommen Sie hier nicht rein! Nếu không đeo cà vạt, bạn sẽ không được bước chân vào đây!
Xem đầy đủ từ "Krawatte": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Schlips Danh từ · giống đực
/ʃlɪps/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cà vạt.
Xem đầy đủ từ "Schlips": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cà vạt tiếng Đức là gì?
"cà vạt" trong tiếng Đức là die Krawatte (danh từ), der Schlips (danh từ).