TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cày cấy tiếng Đức là gì?

"cày cấy" trong tiếng Đức là kultivieren (động từ), anbauen (động từ).

kultivieren Động từ

/kʊltiˈviːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cày cấy, canh tác.

Xem đầy đủ từ "kultivieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

anbauen Động từ

[ˈanˌbaʊ̯ən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cày cấy, canh tác.

Xem đầy đủ từ "anbauen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cày cấy tiếng Đức là gì?

"cày cấy" trong tiếng Đức là kultivieren (động từ), anbauen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.