Cày cấy tiếng Đức là gì?
"cày cấy" trong tiếng Đức là kultivieren (động từ), anbauen (động từ).
kultivieren Động từ
/kʊltiˈviːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cày cấy, canh tác.
Xem đầy đủ từ "kultivieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
anbauen Động từ
[ˈanˌbaʊ̯ən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cày cấy, canh tác.
Xem đầy đủ từ "anbauen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cày cấy tiếng Đức là gì?
"cày cấy" trong tiếng Đức là kultivieren (động từ), anbauen (động từ).