Cá hồi tiếng Đức là gì?
"cá hồi" trong tiếng Đức là der Lachs (danh từ), der Salm (danh từ).
der Lachs Danh từ · giống đực
/laks/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá hồi.
der Salm Danh từ · giống đực
/zalm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá hồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá hồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cá hồi tiếng Đức là gì?
"cá hồi" trong tiếng Đức là der Lachs (danh từ), der Salm (danh từ).