Cá mú tiếng Đức là gì?
"cá mú" trong tiếng Đức là der Zackenbarsch (danh từ).
der Zackenbarsch Danh từ · giống đực
[ˈt͡sakn̩ˌbaʁʃ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mú.
Xem đầy đủ từ "Zackenbarsch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cá mú tiếng Đức là gì?
"cá mú" trong tiếng Đức là der Zackenbarsch (danh từ).