TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zackenbarsch

danh từ giống đực
[ˈt͡sakn̩ˌbaʁʃ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zackenbarsche · sinh cách: des Zackenbarsches

der Zackenbarsch nghĩa là cá mú.

Nghĩa của Zackenbarsch

Danh từ · giống đực

  1. Cá mú.

Biến cách của Zackenbarsch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zackenbarschdie Zackenbarsche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zackenbarschesder Zackenbarsche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zackenbarschden Zackenbarschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zackenbarschdie Zackenbarsche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grouper (fish)

Câu hỏi thường gặp

Zackenbarsch nghĩa là gì?

Zackenbarsch (danh từ) nghĩa là cá mú.

Zackenbarsch là der, die hay das?

Zackenbarsch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zackenbarsch); số nhiều: die Zackenbarsche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.