Cá ngựa tiếng Đức là gì?
"cá ngựa" trong tiếng Đức là das Seepferdchen (danh từ).
das Seepferdchen Danh từ · giống trung
/ˈzeːˌpfeɐ̯tçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá ngựa, hải mã.
Xem đầy đủ từ "Seepferdchen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cá ngựa tiếng Đức là gì?
"cá ngựa" trong tiếng Đức là das Seepferdchen (danh từ).