TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Seepferdchen

danh từ giống trung
/ˈzeːˌpfeɐ̯tçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Seepferdchens

das Seepferdchen nghĩa là cá ngựa, hải mã.

Nghĩa của Seepferdchen

Danh từ · giống trung

  1. Cá ngựa, hải mã.

Biến cách của Seepferdchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Seepferdchendie Seepferdchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Seepferdchensder Seepferdchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Seepferdchenden Seepferdchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Seepferdchendie Seepferdchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea horse

Câu hỏi thường gặp

Seepferdchen nghĩa là gì?

Seepferdchen (danh từ) nghĩa là cá ngựa, hải mã.

Seepferdchen là der, die hay das?

Seepferdchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Seepferdchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.