Cá nhám tiếng Đức là gì?
"cá nhám" trong tiếng Đức là der Hai (danh từ), der Haifisch (danh từ).
der Hai Danh từ · giống đực
/haɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mập, cá nhám.
der Haifisch Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá mập, cá nhám.
Xem đầy đủ từ "Haifisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cá nhám tiếng Đức là gì?
"cá nhám" trong tiếng Đức là der Hai (danh từ), der Haifisch (danh từ).