TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cá voi tiếng Đức là gì?

"cá voi" trong tiếng Đức là der Wal (danh từ).

der Wal Danh từ · giống đực

/vaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá voi, cá ông, cá ông voi, kình ngư.

  • Wale sind Säugetiere. Cá voi là động vật có vú.
  • Wale sind riesige Säugetiere, die im Meer leben. Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.

Xem đầy đủ từ "Wal": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cá voi tiếng Đức là gì?

"cá voi" trong tiếng Đức là der Wal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.