der Wal
số nhiều: die Wale · sinh cách: des Wales
der Wal nghĩa là cá voi, cá ông.
Nghĩa của Wal
Danh từ · giống đực
- Cá voi, cá ông, cá ông voi, kình ngư.
Biến cách của Wal (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wal | die Wale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wales | der Wale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wal | den Walen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wal | die Wale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Wal
- Der Wal ist ein sehr großes Säugetier, das im Meer lebt. Cá voi là loài động vật có vú rất to lớn ở ngoài biển.Tatoeba #407789
- Wirf eine Sprotte, um einen Wal zu fangen. Thả con săn sắt bắt con cá rô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1218731
- Wale sind riesige Säugetiere, die im Meer leben. Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465401
- Wale sind Säugetiere. Cá voi là động vật có vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whale
Câu hỏi thường gặp
Wal nghĩa là gì?
Wal (danh từ) nghĩa là cá voi, cá ông.
Wal là der, die hay das?
Wal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wal); số nhiều: die Wale.