TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Các bạn tiếng Đức là gì?

"các bạn" trong tiếng Đức là ihr (đại từ).

ihr Đại từ

/iːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Các bạn, các anh chị (ngôi thứ hai số nhiều, thân mật)

Xem đầy đủ từ "ihr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Các bạn tiếng Đức là gì?

"các bạn" trong tiếng Đức là ihr (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.