TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cánh hậu tiếng Đức là gì?

"cánh hậu" trong tiếng Đức là der Damenflügel (danh từ).

der Damenflügel Danh từ · giống đực

/ˈdaːmənˌflyːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh hậu.

Xem đầy đủ từ "Damenflügel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cánh hậu tiếng Đức là gì?

"cánh hậu" trong tiếng Đức là der Damenflügel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.