Cánh hậu tiếng Đức là gì?
"cánh hậu" trong tiếng Đức là der Damenflügel (danh từ).
der Damenflügel Danh từ · giống đực
/ˈdaːmənˌflyːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cánh hậu.
Xem đầy đủ từ "Damenflügel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Cánh hậu tiếng Đức là gì?
"cánh hậu" trong tiếng Đức là der Damenflügel (danh từ).