der Damenflügel
danh từ giống đực
/ˈdaːmənˌflyːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Damenflügels
der Damenflügel nghĩa là cánh hậu.
Nghĩa của Damenflügel
Danh từ · giống đực
- Cánh hậu.
Biến cách của Damenflügel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Damenflügel | die Damenflügel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Damenflügels | der Damenflügel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Damenflügel | den Damenflügeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Damenflügel | die Damenflügel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ queenside
Câu hỏi thường gặp
Damenflügel nghĩa là gì?
Damenflügel (danh từ) nghĩa là cánh hậu.
Damenflügel là der, die hay das?
Damenflügel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Damenflügel).