TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cánh tay phải tiếng Đức là gì?

"cánh tay phải" trong tiếng Đức là die rechte Hand (danh từ).

die rechte Hand Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh tay phải.

Xem đầy đủ từ "rechte Hand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cánh tay phải tiếng Đức là gì?

"cánh tay phải" trong tiếng Đức là die rechte Hand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.