TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cát tiếng Đức là gì?

"cát" trong tiếng Đức là der Sand (danh từ).

der Sand Danh từ · giống đực

/zant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cát.

  • Ich habe Sand gegessen. Tôi đã ăn cát.
  • Ich habe Sand im Auge. Có ít cát trong mắt tôi.

Xem đầy đủ từ "Sand": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cát tiếng Đức là gì?

"cát" trong tiếng Đức là der Sand (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.