Cát tiếng Đức là gì?
"cát" trong tiếng Đức là der Sand (danh từ).
der Sand Danh từ · giống đực
/zant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cát.
- Ich habe Sand gegessen. Tôi đã ăn cát.
- Ich habe Sand im Auge. Có ít cát trong mắt tôi.
Câu hỏi thường gặp
Cát tiếng Đức là gì?
"cát" trong tiếng Đức là der Sand (danh từ).