TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cân nặng tiếng Đức là gì?

"cân nặng" trong tiếng Đức là das Gewicht (danh từ).

das Gewicht Danh từ · giống trung

/ɡəˈvɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trọng lượng, cân nặng.

Xem đầy đủ từ "Gewicht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cân nặng tiếng Đức là gì?

"cân nặng" trong tiếng Đức là das Gewicht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.