TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Câu trả lời tiếng Đức là gì?

"câu trả lời" trong tiếng Đức là die Antwort (danh từ).

die Antwort Danh từ · giống cái

/ˈantvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả lời, câu trả lời.

  • Sie wartet auf eine Antwort. Cô ấy đang chờ câu trả lời.
  • Ich bin mir bei der Antwort nicht sicher. Tôi không rõ câu trả lời là gì.

Xem đầy đủ từ "Antwort": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời tiếng Đức là gì?

"câu trả lời" trong tiếng Đức là die Antwort (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.