TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cây xăng tiếng Đức là gì?

"cây xăng" trong tiếng Đức là die Tankstelle (danh từ).

die Tankstelle Danh từ · giống cái

[ˈtaŋkˌʃtɛlə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.

Xem đầy đủ từ "Tankstelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cây xăng tiếng Đức là gì?

"cây xăng" trong tiếng Đức là die Tankstelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.