die Tankstelle
số nhiều: die Tankstellen · sinh cách: der Tankstelle
die Tankstelle nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.
Nghĩa của Tankstelle
Danh từ · giống cái
- Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.
Biến cách của Tankstelle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tankstelle | die Tankstellen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tankstelle | der Tankstellen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tankstelle | den Tankstellen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tankstelle | die Tankstellen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gas station
Câu hỏi thường gặp
Tankstelle nghĩa là gì?
Tankstelle (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.
Tankstelle là der, die hay das?
Tankstelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tankstelle); số nhiều: die Tankstellen.