TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tankstelle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈtaŋkˌʃtɛlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tankstellen · sinh cách: der Tankstelle

die Tankstelle nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

Nghĩa của Tankstelle

Danh từ · giống cái

  1. Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.

Biến cách của Tankstelle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tankstelledie Tankstellen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tankstelleder Tankstellen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tankstelleden Tankstellen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tankstelledie Tankstellen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gas station

Câu hỏi thường gặp

Tankstelle nghĩa là gì?

Tankstelle (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

Tankstelle là der, die hay das?

Tankstelle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tankstelle); số nhiều: die Tankstellen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.