der Tank
số nhiều: die Tanks · sinh cách: des Tanks
der Tank nghĩa là thùng, bể.
Nghĩa của Tank
Danh từ · giống đực
- Thùng.
- Bể.
- Két.
- Xe tăng.
Biến cách của Tank (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tank | die Tanks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tanks | der Tanks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tank | den Tanks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tank | die Tanks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tank
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tank (container for liquids or gases); tank (armoured fighting vehicle)
Câu hỏi thường gặp
Tank nghĩa là gì?
Tank (danh từ) nghĩa là thùng, bể.
Tank là der, die hay das?
Tank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tank); số nhiều: die Tanks.