TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tank

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/taŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tanks · sinh cách: des Tanks

der Tank nghĩa là thùng, bể.

Nghĩa của Tank

Danh từ · giống đực

  1. Thùng.
  2. Bể.
  3. Két.
  4. Xe tăng.

Biến cách của Tank (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tankdie Tanks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tanksder Tanks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tankden Tanks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tankdie Tanks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tank

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tank (container for liquids or gases); tank (armoured fighting vehicle)

Câu hỏi thường gặp

Tank nghĩa là gì?

Tank (danh từ) nghĩa là thùng, bể.

Tank là der, die hay das?

Tank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tank); số nhiều: die Tanks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.