TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tang

danh từ giống đực
/taŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tange · sinh cách: des Tangs

der Tang nghĩa là tảo biển, rong biển, tảo bẹ.

Nghĩa của Tang

Danh từ · giống đực

  1. Tảo biển, rong biển.
  2. Tảo bẹ.

Biến cách của Tang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tangdie Tange
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tangsder Tange
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tangden Tangen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tangdie Tange

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seaweed

Câu hỏi thường gặp

Tang nghĩa là gì?

Tang (danh từ) nghĩa là tảo biển, rong biển, tảo bẹ.

Tang là der, die hay das?

Tang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tang); số nhiều: die Tange.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.