TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tamarinde

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tamarinden · sinh cách: der Tamarinde

die Tamarinde nghĩa là me, trái me.

Nghĩa của Tamarinde

Danh từ · giống cái

  1. Me.
  2. Trái me.

Biến cách của Tamarinde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tamarindedie Tamarinden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tamarindeder Tamarinden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tamarindeden Tamarinden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tamarindedie Tamarinden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tamarind

Câu hỏi thường gặp

Tamarinde nghĩa là gì?

Tamarinde (danh từ) nghĩa là me, trái me.

Tamarinde là der, die hay das?

Tamarinde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tamarinde); số nhiều: die Tamarinden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.