Panzer
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpant͡sər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Panzer
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armour, armour plating, shield; suit of armour; shell, carapace; shield, protection
Biến cách của Panzer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Panzer | die Panzer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Panzers | der Panzer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Panzer | den Panzern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Panzer | die Panzer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.