der Papa
số nhiều: die Papas · sinh cách: des Papas
der Papa nghĩa là bố, ba.
Nghĩa của Papa
Danh từ · giống đực
- Bố, ba, cha, thầy, tía.
Biến cách của Papa (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Papa | die Papas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Papas | der Papas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Papa | den Papas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Papa | die Papas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Papa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Papa
- Papa hieß mich stille sein. Bố tôi bảo tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9257128
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dad, daddy
Câu hỏi thường gặp
Papa nghĩa là gì?
Papa (danh từ) nghĩa là bố, ba.
Papa là der, die hay das?
Papa là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Papa); số nhiều: die Papas.