das Panorama
số nhiều: die Panoramen · sinh cách: des Panoramas
das Panorama nghĩa là toàn cảnh.
Nghĩa của Panorama
Danh từ · giống trung
- Toàn cảnh.
Biến cách của Panorama (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Panorama | die Panoramen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Panoramas | der Panoramen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Panorama | den Panoramen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Panorama | die Panoramen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Panorama
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panorama
Câu hỏi thường gặp
Panorama nghĩa là gì?
Panorama (danh từ) nghĩa là toàn cảnh.
Panorama là der, die hay das?
Panorama là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Panorama); số nhiều: die Panoramen.