TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Panorama

danh từ giống trung
[ˌpanoˈʁaːma] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Panoramen · sinh cách: des Panoramas

das Panorama nghĩa là toàn cảnh.

Nghĩa của Panorama

Danh từ · giống trung

  1. Toàn cảnh.

Biến cách của Panorama (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Panoramadie Panoramen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Panoramasder Panoramen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Panoramaden Panoramen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Panoramadie Panoramen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Panorama

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panorama

Câu hỏi thường gặp

Panorama nghĩa là gì?

Panorama (danh từ) nghĩa là toàn cảnh.

Panorama là der, die hay das?

Panorama là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Panorama); số nhiều: die Panoramen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.