TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Có gì đâu tiếng Đức là gì?

"có gì đâu" trong tiếng Đức là nichts (đại từ).

nichts Đại từ

/nɪx(t)s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có gì, không có chi, có gì đâu.

Xem đầy đủ từ "nichts": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có gì đâu tiếng Đức là gì?

"có gì đâu" trong tiếng Đức là nichts (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.