TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nichts

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɪx(t)s/ giọng máy của trình duyệt

nichts nghĩa là không có gì, không có chi.

Nghĩa của nichts

Đại từ

  1. Không có gì, không có chi, có gì đâu.

Câu ví dụ với nichts

  • Ich habe nichts Besseres zu tun. Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.Tatoeba #253
  • Du hast ihm nichts gesagt? Bạn không nói với anh ấy cái gì à?Tatoeba #630
  • Im Westen nichts Neues. Phía Tây không có gì lạTatoeba #730989
  • Das bedeutet nichts! Cái đó không có ý nghĩa gì hết mà!Tatoeba #707
  • Ich werde dich heute nichts mehr fragen. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199
  • Ich habe gestern nichts zu Abend gegessen. Tối qua tôi không ăn bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2298839
  • Ich habe bei dem Lehrer nichts gelernt. Tôi không học được gì từ cô giáo đó cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2346746
  • Tom hat die letzten 36 Stunden nichts gegessen. Tom đã không ăn gì trong suốt 36 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3927980

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ nothing
  • Danh từ nothingness, void

Câu hỏi thường gặp

nichts nghĩa là gì?

nichts (đại từ) nghĩa là không có gì, không có chi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.