nicken
nicken nghĩa là gật đầu, gật.
Nghĩa của nicken
Động từ
- Gật đầu, gật.
Chia động từ nicken
Hiện tại Präsens
- ich nicke
- du nickst
- er/sie/es nickt
- wir nicken
- ihr nickt
- sie/Sie nicken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich nickte
- du nicktest
- er/sie/es nickte
- wir nickten
- ihr nicktet
- sie/Sie nickten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe genickt
- du hast genickt
- er/sie/es hat genickt
- wir haben genickt
- ihr habt genickt
- sie/Sie haben genickt
Tương lai Futur I
- ich werde nicken
- du wirst nicken
- er/sie/es wird nicken
- wir werden nicken
- ihr werdet nicken
- sie/Sie werden nicken
Giả định I Konjunktiv I
- ich nicke
- du nickest
- er/sie/es nicke
- wir nicken
- ihr nicket
- sie/Sie nicken
Mệnh lệnh Imperativ
- nick! (du)
- nickt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với nicken
- Tom nickte. Tom đã gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3040184
- Ich nickte. Tôi gật đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8604269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to nod (one's head)
Câu hỏi thường gặp
nicken nghĩa là gì?
nicken (động từ) nghĩa là gật đầu, gật.
Chia động từ nicken ở thì hiện tại thế nào?
ich nicke, du nickst, er/sie/es nickt, wir nicken, ihr nickt, sie/Sie nicken. Phân từ II: genickt.