TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Có giá tiếng Đức là gì?

"có giá" trong tiếng Đức là kosten (động từ).

kosten Động từ

/ˈkɔstən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có giá, tốn (das kostet zehn Euro — cái này giá mười euro)

  • Eine Reise nach Hawaii kostet um die 200 Dollar. Một chuyến du lịch đến Hawaii có giá khoảng 200 Đô-la.

Xem đầy đủ từ "kosten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có giá tiếng Đức là gì?

"có giá" trong tiếng Đức là kosten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.