TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Có hiệu lực tiếng Đức là gì?

"có hiệu lực" trong tiếng Đức là gelten (động từ).

gelten Động từ

/ˈɡɛltn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có hiệu lực, có giá trị.

Xem đầy đủ từ "gelten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "có hiệu lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Có hiệu lực tiếng Đức là gì?

"có hiệu lực" trong tiếng Đức là gelten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.