TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Có kinh nghiệm tiếng Đức là gì?

"có kinh nghiệm" trong tiếng Đức là erfahren (tính từ).

erfahren Tính từ

/ʔɛɐ̯ˈfaːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có kinh nghiệm, lão luyện.

Xem đầy đủ từ "erfahren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có kinh nghiệm tiếng Đức là gì?

"có kinh nghiệm" trong tiếng Đức là erfahren (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.