TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Có màu da cam tiếng Đức là gì?

"có màu da cam" trong tiếng Đức là orange (tính từ).

orange Tính từ

/oˈʁãːʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có màu da cam.

Xem đầy đủ từ "orange": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có màu da cam tiếng Đức là gì?

"có màu da cam" trong tiếng Đức là orange (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.