TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Có thẩm quyền tiếng Đức là gì?

"có thẩm quyền" trong tiếng Đức là zuständig (tính từ).

zuständig Tính từ

/ˈt͡suːˌʃtɛndɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (für) có thẩm quyền, phụ trách.

Xem đầy đủ từ "zuständig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có thẩm quyền tiếng Đức là gì?

"có thẩm quyền" trong tiếng Đức là zuständig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.