TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Có vị tiếng Đức là gì?

"có vị" trong tiếng Đức là schmecken (động từ).

schmecken Động từ

[ˈʃmɛkn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có vị.

  • Diese Suppe schmeckt seltsam. Xúp này có vị kì lạ.

Xem đầy đủ từ "schmecken": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Có vị tiếng Đức là gì?

"có vị" trong tiếng Đức là schmecken (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.