TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Cô ấy tiếng Đức là gì?

"cô ấy" trong tiếng Đức là sie (đại từ).

sie Đại từ

/ziː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô ấy, bà ấy, chị ấy, nó (ngôi thứ ba số ít, giống cái)

  • Du magst sie, nicht wahr? Mày thích cô ấy, phải không?
  • Als sie mich sah, ist sie fortgelaufen. Khi cô ấy thấy tôi, cô ấy đã bỏ chạy mất.

Xem đầy đủ từ "sie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cô ấy tiếng Đức là gì?

"cô ấy" trong tiếng Đức là sie (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.