Công đoàn tiếng Đức là gì?
"công đoàn" trong tiếng Đức là die Gewerkschaft (danh từ).
die Gewerkschaft Danh từ · giống cái
/ɡəˈvɛʁkʃaft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công đoàn.
Xem đầy đủ từ "Gewerkschaft": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Công đoàn tiếng Đức là gì?
"công đoàn" trong tiếng Đức là die Gewerkschaft (danh từ).