TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công binh tiếng Đức là gì?

"công binh" trong tiếng Đức là der Pionier (danh từ).

der Pionier Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công binh.

Xem đầy đủ từ "Pionier": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công binh tiếng Đức là gì?

"công binh" trong tiếng Đức là der Pionier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.