der Pionier
số nhiều: die Pioniere · sinh cách: des Pioniers
der Pionier nghĩa là công binh.
Nghĩa của Pionier
Danh từ · giống đực
- Công binh.
Biến cách của Pionier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pionier | die Pioniere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Pioniers | der Pioniere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Pionier | den Pionieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Pionier | die Pioniere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pioneer, trailblazer (fig.) (male or of unspecified gender); sapper, engineer (army engineer, combat engineer, military engineer) (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Pionier nghĩa là gì?
Pionier (danh từ) nghĩa là công binh.
Pionier là der, die hay das?
Pionier là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pionier); số nhiều: die Pioniere.