TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pionier

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pioniere · sinh cách: des Pioniers

der Pionier nghĩa là công binh.

Nghĩa của Pionier

Danh từ · giống đực

  1. Công binh.

Biến cách của Pionier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Pionierdie Pioniere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pioniersder Pioniere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pionierden Pionieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Pionierdie Pioniere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pioneer, trailblazer (fig.) (male or of unspecified gender); sapper, engineer (army engineer, combat engineer, military engineer) (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Pionier nghĩa là gì?

Pionier (danh từ) nghĩa là công binh.

Pionier là der, die hay das?

Pionier là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pionier); số nhiều: die Pioniere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.