TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pirat

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/piˈʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Piraten · sinh cách: des Piraten

der Pirat nghĩa là cướp biển, hải tặc.

Nghĩa của Pirat

Danh từ · giống đực

  1. Cướp biển, hải tặc.

Biến cách của Pirat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Piratdie Piraten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Piratender Piraten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Piratenden Piraten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Piratendie Piraten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pirat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pirate (a criminal who plunders at sea); member of a pirate party; synonym of Raubkopierer (one who breaks intellectual property laws)

Câu hỏi thường gặp

Pirat nghĩa là gì?

Pirat (danh từ) nghĩa là cướp biển, hải tặc.

Pirat là der, die hay das?

Pirat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pirat); số nhiều: die Piraten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.