der Pirat
số nhiều: die Piraten · sinh cách: des Piraten
der Pirat nghĩa là cướp biển, hải tặc.
Nghĩa của Pirat
Danh từ · giống đực
- Cướp biển, hải tặc.
Biến cách của Pirat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Pirat | die Piraten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Piraten | der Piraten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Piraten | den Piraten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Piraten | die Piraten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Pirat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pirate (a criminal who plunders at sea); member of a pirate party; synonym of Raubkopierer (one who breaks intellectual property laws)
Câu hỏi thường gặp
Pirat nghĩa là gì?
Pirat (danh từ) nghĩa là cướp biển, hải tặc.
Pirat là der, die hay das?
Pirat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pirat); số nhiều: die Piraten.