TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Pirol

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Pirole · sinh cách: des Pirols

der Pirol nghĩa là oanh, hoàng oanh, vàng anh á âu, hoàng anh á âu.

Nghĩa của Pirol

Danh từ · giống đực

  1. Oanh, hoàng oanh.
  2. Vàng anh á âu, hoàng anh á âu.

Biến cách của Pirol (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Piroldie Pirole
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Pirolsder Pirole
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Pirolden Pirolen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Piroldie Pirole

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ An Old World oriole, particularly the Eurasian golden oriole.

Câu hỏi thường gặp

Pirol nghĩa là gì?

Pirol (danh từ) nghĩa là oanh, hoàng oanh, vàng anh á âu, hoàng anh á âu.

Pirol là der, die hay das?

Pirol là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Pirol); số nhiều: die Pirole.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.