TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Công nghệ sinh học tiếng Đức là gì?

"công nghệ sinh học" trong tiếng Đức là die Biotechnologie (danh từ).

die Biotechnologie Danh từ · giống cái

/ˈbiːotɛçnoloˌɡiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghệ sinh học.

Xem đầy đủ từ "Biotechnologie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Công nghệ sinh học tiếng Đức là gì?

"công nghệ sinh học" trong tiếng Đức là die Biotechnologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.