TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Biotechnologie

danh từ giống cái
/ˈbiːotɛçnoloˌɡiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Biotechnologien · sinh cách: der Biotechnologie

die Biotechnologie nghĩa là công nghệ sinh học.

Nghĩa của Biotechnologie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghệ sinh học.

Biến cách của Biotechnologie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Biotechnologiedie Biotechnologien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Biotechnologieder Biotechnologien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Biotechnologieden Biotechnologien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Biotechnologiedie Biotechnologien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biotechnology (the application of the principles and practices of engineering and technology to the life sciences)

Câu hỏi thường gặp

Biotechnologie nghĩa là gì?

Biotechnologie (danh từ) nghĩa là công nghệ sinh học.

Biotechnologie là der, die hay das?

Biotechnologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biotechnologie); số nhiều: die Biotechnologien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.