die Biotechnologie
số nhiều: die Biotechnologien · sinh cách: der Biotechnologie
die Biotechnologie nghĩa là công nghệ sinh học.
Nghĩa của Biotechnologie
Danh từ · giống cái
- Công nghệ sinh học.
Biến cách của Biotechnologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Biotechnologie | die Biotechnologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Biotechnologie | der Biotechnologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Biotechnologie | den Biotechnologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Biotechnologie | die Biotechnologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biotechnology (the application of the principles and practices of engineering and technology to the life sciences)
Câu hỏi thường gặp
Biotechnologie nghĩa là gì?
Biotechnologie (danh từ) nghĩa là công nghệ sinh học.
Biotechnologie là der, die hay das?
Biotechnologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biotechnologie); số nhiều: die Biotechnologien.