die Biologie
sinh cách: der Biologie
die Biologie nghĩa là sinh học, sinh vật học.
Nghĩa của Biologie
Danh từ · giống cái
- Sinh học, sinh vật học.
Biến cách của Biologie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Biologie | die Biologien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Biologie | der Biologien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Biologie | den Biologien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Biologie | die Biologien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Biologie
- Sie wird ein Buch über Biologie schreiben. Cô ấy sẽ viết một cuốn sách về sinh học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12921543
- Ich mochte Biologie noch nie. Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119
- Ich mochte Biologie nie. Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2699179
- Tom hat Biologie studiert. Chuyên ngành của Tom là sinh học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7441787
- Tom studierte Biologie. Chuyên ngành của Tom là sinh học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7441786
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biology
Câu hỏi thường gặp
Biologie nghĩa là gì?
Biologie (danh từ) nghĩa là sinh học, sinh vật học.
Biologie là der, die hay das?
Biologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biologie).