die Biografie
số nhiều: die Biografien · sinh cách: der Biografie
die Biografie nghĩa là tiểu sử.
Nghĩa của Biografie
Danh từ · giống cái
- Tiểu sử.
Biến cách của Biografie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Biografie | die Biografien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Biografie | der Biografien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Biografie | den Biografien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Biografie | die Biografien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Biografie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biography
Câu hỏi thường gặp
Biografie nghĩa là gì?
Biografie (danh từ) nghĩa là tiểu sử.
Biografie là der, die hay das?
Biografie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Biografie); số nhiều: die Biografien.