TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bindewort

danh từ giống trung
/ˈbɪndəvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bindewörter · sinh cách: des Bindewortes

das Bindewort nghĩa là liên từ, sự liên kết.

Nghĩa của Bindewort

Danh từ · giống trung

  1. Liên từ.
  2. Sự liên kết.

Biến cách của Bindewort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bindewortdie Bindewörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bindewortesder Bindewörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bindewortden Bindewörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bindewortdie Bindewörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bindewort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conjunction

Câu hỏi thường gặp

Bindewort nghĩa là gì?

Bindewort (danh từ) nghĩa là liên từ, sự liên kết.

Bindewort là der, die hay das?

Bindewort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bindewort); số nhiều: die Bindewörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.