TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bindestrich

danh từ giống đực
/ˈbɪndəʃtʁɪç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bindestriche · sinh cách: des Bindestriches

der Bindestrich nghĩa là dấu gạch nối, dấu nối, dấu gạch ngang.

Nghĩa của Bindestrich

Danh từ · giống đực

  1. Dấu gạch nối, dấu nối.
  2. Dấu gạch ngang.

Biến cách của Bindestrich (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bindestrichdie Bindestriche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bindestrichesder Bindestriche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bindestrichden Bindestrichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bindestrichdie Bindestriche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bindestrich

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyphen (symbol used to join words or to indicate a word has been split)

Câu hỏi thường gặp

Bindestrich nghĩa là gì?

Bindestrich (danh từ) nghĩa là dấu gạch nối, dấu nối, dấu gạch ngang.

Bindestrich là der, die hay das?

Bindestrich là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bindestrich); số nhiều: die Bindestriche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.