TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lebenslauf

danh từ giống đực
/ˈleːbm̩sˌlaʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lebensläufe · sinh cách: des Lebenslaufes

der Lebenslauf nghĩa là lí lịch, lý lịch.

Nghĩa của Lebenslauf

Danh từ · giống đực

  1. Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.

Biến cách của Lebenslauf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lebenslaufdie Lebensläufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lebenslaufesder Lebensläufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lebenslaufden Lebensläufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lebenslaufdie Lebensläufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curriculum vitae (UK), résumé (US)

Câu hỏi thường gặp

Lebenslauf nghĩa là gì?

Lebenslauf (danh từ) nghĩa là lí lịch, lý lịch.

Lebenslauf là der, die hay das?

Lebenslauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lebenslauf); số nhiều: die Lebensläufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.