der Lebenslauf
số nhiều: die Lebensläufe · sinh cách: des Lebenslaufes
der Lebenslauf nghĩa là lí lịch, lý lịch.
Nghĩa của Lebenslauf
Danh từ · giống đực
- Lí lịch, lý lịch, hồ sơ ứng tuyển.
Biến cách của Lebenslauf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lebenslauf | die Lebensläufe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lebenslaufes | der Lebensläufe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lebenslauf | den Lebensläufen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lebenslauf | die Lebensläufe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curriculum vitae (UK), résumé (US)
Câu hỏi thường gặp
Lebenslauf nghĩa là gì?
Lebenslauf (danh từ) nghĩa là lí lịch, lý lịch.
Lebenslauf là der, die hay das?
Lebenslauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lebenslauf); số nhiều: die Lebensläufe.