TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lebenserwartung

danh từ giống cái
/ˈleːbn̩sʔɛɐ̯ˌvaʁtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lebenserwartungen · sinh cách: der Lebenserwartung

die Lebenserwartung nghĩa là tuổi thọ.

Nghĩa của Lebenserwartung

Danh từ · giống cái

  1. Tuổi thọ.

Biến cách của Lebenserwartung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lebenserwartungdie Lebenserwartungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lebenserwartungder Lebenserwartungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lebenserwartungden Lebenserwartungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lebenserwartungdie Lebenserwartungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ life expectancy, lifespan (of organism)

Câu hỏi thường gặp

Lebenserwartung nghĩa là gì?

Lebenserwartung (danh từ) nghĩa là tuổi thọ.

Lebenserwartung là der, die hay das?

Lebenserwartung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebenserwartung); số nhiều: die Lebenserwartungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.